Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tạo lập" (1)
tạo lập
Tiếng Anh
Động từto establish, to create
Đoàn kết để tạo lập sức mạnh.
Unite to create strength.
Từ liên quan "tạo lập" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tạo lập" (3)
Đoàn kết để tạo lập sức mạnh.
Unite to create strength.
Đối thoại để tạo lập lòng tin.
Dialogue to build trust.
Đối thoại để tạo lập lòng tin giữa các bên.
Dialogue to build trust among parties.
